Käännös sanasta "objekti" kielelle vietnam
tân ngữ, vật thể, đối tượng ovat suosituimmat käännökset sanasta "objekti" kielelle vietnam.
objekti
noun
kielioppi
-
tân ngữ
noun -
vật thể
nounEn kuitenkaan usko, että hän on eloton objekti, - että minun pitäisi hävetä yhteyttäni siihen.
Nhưng tôi cũng không tin nó là một vật thể vô tri vô giác mà tôi nên xấu hổ về việc có một liên quan.
-
đối tượng
nounNaiset, miehet ja lapset kuvataan objekteina, jotka ovat olemassa vain toisten seksuaalista tyydytystä varten.
Phụ nữ, đàn ông và trẻ em bị phô bày như những đối tượng chỉ hiện hữu cho việc thỏa mãn nhục dục.
-
đồ vật
Kummassakin tapauksessa hän houkuttelee maailmaa pitämään ruumista pelkkänä objektina.
Trong cả hai trường hợp, nó đều lôi cuốn thế gian xem thân thể chỉ là một đồ vật.
-
Näytä algoritmisesti tuotetut käännökset
Automaattiset käännökset sanasta " objekti " kielelle vietnam
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Lauseet, jotka ovat samankaltaisia kuin "objekti" ja käännökset kielelle vietnam
-
đối tượng trong dòng
-
đối tượng hiện hoạt
-
móc nối và nhúng đối tượng
-
đối tượng tự động hoá
-
đối tượng nhúng
-
đối tượng hỗ trợ thư
-
đối tượng được nối kết
-
đối tượng cục bộ
Lisää esimerkki
Lisätä